Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "hệ thống sưởi ấm" 1 hit

Vietnamese hệ thống sưởi ấm
English Nounsheating system
Example
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.

Search Results for Synonyms "hệ thống sưởi ấm" 0hit

Search Results for Phrases "hệ thống sưởi ấm" 1hit

Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z